archipelago là gì?
archipelago nghĩa là quần đảo

Ví dụ với archipelago
The country consists of a sprawling archipelago of over seven thousand islands.
Đất nước này bao gồm một quần đảo trải dài với hơn bảy ngàn hòn đảo.
A1We sailed through the beautiful archipelago.
Chúng tôi dong buồm đi qua quần đảo xinh đẹp.
B1Endemic bird species developed distinct plumage across isolated islands within the archipelago.
Các loài chim đặc hữu đã phát triển bộ lông khác biệt giữa các hòn đảo biệt lập trong quần đảo.
B2Inter-island transportation remains the critical infrastructural bottleneck hampering commerce across the vast archipelago.
Giao thông liên đảo vẫn là nút thắt cơ sở hạ tầng then chốt cản trở thương mại trên khắp quần đảo rộng lớn.
Cụm từ thường đi với archipelago
- island archipelago: quần đảo đảo san hô
- remote archipelago: quần đảo xa xôi
Từ đồng nghĩa
- island group: nhóm đảo
- island chain: chuỗi đảo
Mẹo ghi nhớ
Archipelago có tiền tố archi- (chính) + pelago (biển) = nhóm nhiều đảo lớn nhỏ giữa biển.