Prairie là gì?

/ˈpreri/Danh từ

Prairie nghĩa là Thảo nguyên bạt ngàn

Hình minh họa từ Prairie - Thảo nguyên bạt ngàn

Ví dụ với Prairie

  • Herds of American bison historically roamed the endless grasslands of the great prairie.

    Các đàn bò rừng bizon Bắc Mỹ trong lịch sử từng lang thang trên những đồng cỏ bất tận của thảo nguyên bao la

  • A1The prairie looks like a vast ocean of green grass waving under the wind.

    Thảo nguyên trông như một đại dương cỏ xanh mênh mông gợn sóng dưới làn gió.

  • B1Pioneers traveled across the rugged prairie in covered wagons in search of fertile farmland.

    Những người khai hoang đã vượt qua thảo nguyên gồ ghề trên những chiếc xe kéo mui bạt để tìm kiếm đất đai màu mỡ.

  • B2Deep subterranean root architectures allow native prairie grasses to withstand severe multiseasonal droughts.

    Cấu trúc rễ sâu dưới lòng đất cho phép các loài cỏ thảo nguyên bản địa chống chọi với những đợt hạn hán kéo dài nhiều mùa.

Cụm từ thường đi với Prairie

  • vast prairie: thảo nguyên bao la bạt ngàn
  • prairie dog: sóc đồng cỏ thảo nguyên
  • prairie fire: ngọn lửa thảo nguyên

Từ đồng nghĩa

  • steppe: thảo nguyên hoang mạc
  • savanna: trảng cỏ nhiệt đới
  • pampas: đồng cỏ pampa Nam Mỹ

Từ trái nghĩa

  • jungle: rừng rậm nhiệt đới

Mẹo ghi nhớ

Bờ re ri (Prairie) - bờ thảo nguyên rộng bao la bạt ngàn kéo dài tới tận chân trời.

Từ vựng khác chủ đề Phong cảnh

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Phong cảnh →