lagoon là gì?

/ləˈɡuːn/Danh từ

lagoon nghĩa là đầm phá

Hình minh họa từ lagoon - đầm phá

Ví dụ với lagoon

  • The blue lagoon was separated from the rough sea by a coral reef.

    Đầm phá xanh biếc được ngăn cách khỏi biển động bởi một dải rạn san hô.

  • A1We rented a kayak to explore the quiet lagoon.

    Chúng tôi thuê một chiếc thuyền kayak để khám phá vùng đầm phá yên tĩnh.

  • B1Warm, calm waters in the tropical lagoon make it ideal for novice snorkeling.

    Làn nước ấm áp, phẳng lặng trong đầm phá nhiệt đới khiến nó trở nên lý tưởng cho người mới tập lặn ống thở.

  • B2Tidal circulation periodically flushes the shallow lagoon, replenishing dissolved oxygen levels for resident aquatic species.

    Hoạt động thủy triều định kỳ cuốn trôi đầm phá nông, bù đắp mức oxy hòa tan cho các loài thủy sinh bản địa.

Cụm từ thường đi với lagoon

  • shallow lagoon: đầm phá nông
  • tropical lagoon: đầm phá nhiệt đới

Mẹo ghi nhớ

Lagoon như hồ nước xanh tĩnh lặng cách biệt biển khơi.

Từ vựng khác chủ đề Phong cảnh

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Phong cảnh →