merriment là gì?

/ˈmerimənt/Danh từ

merriment nghĩa là niềm vui rộn ràng tiếng cười

Hình minh họa từ merriment - niềm vui rộn ràng tiếng cười

Ví dụ với merriment

  • We can see a merriment here.

    Chúng ta có thể thấy một niềm vui rộn ràng tiếng cười ở đây.

  • A1We can see a merriment here.

    Chúng ta có thể thấy một niềm vui rộn ràng tiếng cười ở đây.

  • B1Understanding the role of merriment is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của niềm vui rộn ràng tiếng cười là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how merriment influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy niềm vui rộn ràng tiếng cười ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với merriment

  • common merriment: niềm vui rộn ràng tiếng cười phổ biến
  • essential merriment: niềm vui rộn ràng tiếng cười thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • jollity: sự vui vẻ tươi cười

Mẹo ghi nhớ

Bầu không khí tràn ngập tiếng cười và sự merriment vui tươi phấn khởi.

Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Ngày lễ tết →