jovial là gì?
jovial nghĩa là vui vẻ niềm nở sảng khoái

Ví dụ với jovial
This thing looks very jovial.
Thứ này trông rất vui vẻ niềm nở sảng khoái.
A1This thing looks very jovial.
Thứ này trông rất vui vẻ niềm nở sảng khoái.
B1It is widely recognized as a jovial example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ vui vẻ niềm nở sảng khoái trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how jovial attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính vui vẻ niềm nở sảng khoái tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với jovial
- very jovial: rất vui vẻ niềm nở sảng khoái
- increasingly jovial: ngày càng vui vẻ niềm nở sảng khoái
Từ đồng nghĩa
- cheerful: vui vẻ niềm nở
Mẹo ghi nhớ
Nụ cười jovial niềm nở hồn hậu của người chủ nhà xua tan mọi khoảng cách.
Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết
- commemorate tưởng nhớ tôn vinh ngày lễ
- Blessing Phước lành
- Celebrate Ăn mừng, chào mừng
- Christmas Lễ Giáng sinh
- Decorate Trang trí, trang hoàng
- Easter Lễ Phục sinh
- Festival Lễ hội
- Festive Có tính chất, không khí lễ hội
- Holiday Ngày lễ
- Independence day Lễ Quốc khánh
- Joy Niềm vui sướng
- Lunar new year Tết nguyên đán