Present / Gift là gì?

/ˈprɛzənt / –  /gɪft/Danh từ

Present / Gift nghĩa là Món quà

Hình minh họa từ Present / Gift - Món quà

Ví dụ với Present / Gift

  • Whose gift is this?

    Đây là món quà của ai thế?

  • A1She unwrapped her birthday present and found a lovely silver necklace.

    Cô ấy mở gói quà sinh nhật và thấy một chiếc vòng cổ bạc xinh xắn.

  • B1It is the loving thought and care behind the gift that matters far more than its monetary price tag.

    Chính tấm lòng yêu thương và sự quan tâm đằng sau món quà mới quan trọng hơn nhiều giá tiền của nó.

  • B2Corporate compliance codes strictly regulate executive acceptance of lavish hospitality gifts from vendors.

    Quy tắc tuân thủ doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ việc lãnh đạo nhận những món quà đãi ngộ xa xỉ từ nhà cung cấp.

Cụm từ thường đi với Present / Gift

  • birthday present: quà sinh nhật
  • wrap a gift: gói một món quà
  • gift of life: món quà sự sống vô giá (idiom)

Từ đồng nghĩa

  • token: vật trao tặng kỷ niệm
  • offering: lễ vật trao tặng

Mẹo ghi nhớ

Bê rinh sọt quà (Present / Gift) gói nơ xinh xắn trao tặng người thân yêu.

Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Ngày lễ tết →