Present / Gift là gì?
Present / Gift nghĩa là Món quà

Ví dụ với Present / Gift
Whose gift is this?
Đây là món quà của ai thế?
A1She unwrapped her birthday present and found a lovely silver necklace.
Cô ấy mở gói quà sinh nhật và thấy một chiếc vòng cổ bạc xinh xắn.
B1It is the loving thought and care behind the gift that matters far more than its monetary price tag.
Chính tấm lòng yêu thương và sự quan tâm đằng sau món quà mới quan trọng hơn nhiều giá tiền của nó.
B2Corporate compliance codes strictly regulate executive acceptance of lavish hospitality gifts from vendors.
Quy tắc tuân thủ doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ việc lãnh đạo nhận những món quà đãi ngộ xa xỉ từ nhà cung cấp.
Cụm từ thường đi với Present / Gift
- birthday present: quà sinh nhật
- wrap a gift: gói một món quà
- gift of life: món quà sự sống vô giá (idiom)
Từ đồng nghĩa
- token: vật trao tặng kỷ niệm
- offering: lễ vật trao tặng
Mẹo ghi nhớ
Bê rinh sọt quà (Present / Gift) gói nơ xinh xắn trao tặng người thân yêu.
Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết
- Tradition Truyền thống
- Wish Điều ước, lời chúc; (verb)
- Carnival Lễ hội hóa trang
- Firework Pháo hoa
- Parade Cuộc diễu hành
- Feast Bữa tiệc thịnh soạn
- Costume Trang phục hóa trang
- Ritual Nghi lễ truyền thống
- Anniversary Ngày kỷ niệm
- Banquet Bữa yến tiệc sang trọng, tiệc lớn
- Reunion Sự đoàn tụ, buổi sum họp gia đình / bạn bè
- Countdown Đếm ngược đón thời khắc năm mới