Countdown là gì?
Countdown nghĩa là Đếm ngược đón thời khắc năm mới

Ví dụ với Countdown
Thousands gathered in the town square chanting the final countdown to midnight.
Hàng nghìn người tập trung ở quảng trường thị trấn hô vang lời đếm ngược cuối cùng đến nửa đêm
A1Ten, nine, eight... the exciting New Year countdown made everyone cheer!
Mười, chín, tám... màn đếm ngược đón Năm Mới sôi động làm mọi người reo hò!
B1Television broadcasts live musical concerts leading up to the midnight countdown across major cities.
Truyền hình phát sóng trực tiếp các buổi hòa nhạc dẫn đến màn đếm ngược nửa đêm trên khắp các thành phố lớn.
B2Synchronized digital clocks initiated the launch countdown under strict mission control surveillance.
Các đồng hồ kỹ thuật số được đồng bộ đã khởi động màn đếm ngược vụ phóng dưới sự giám sát nghiêm ngặt của trung tâm điều khiển.
Cụm từ thường đi với Countdown
- New Year countdown: đếm ngược đón giao thừa năm mới
- countdown begins: bắt đầu đếm ngược
- final countdown: những giây đếm ngược cuối cùng
Từ đồng nghĩa
- ticking down: sự điểm lùi thời gian
Mẹo ghi nhớ
Cào đao (Countdown) - cào đao kiếm đếm ngược từng giây đón pháo hoa giao thừa.
Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết
- Masquerade Dạ hội hóa trang, vũ hội đeo mặt nạ
- Thanksgiving Lễ Tạ ơn
- Tribute Sự tưởng nhớ, lời tri ân, cống phẩm
- Commemoration Lễ kỷ niệm, sự tưởng niệm
- Festivity Không khí lễ hội, hoạt động hội hè tưng bừng
- Garland Vòng hoa, dây hoa trang trí lễ hội
- carol bài thánh ca giáng sinh vui tươi
- pageant buổi diễu hành lễ hội lộng lẫy
- wreath vòng hoa lá nguyệt quế trang trí cửa
- tinsel dây kim tuyến óng ánh
- firecracker pháo hoa pháo tép nổ đì đẹt
- celebrant người tham gia cử hành ngày lễ