tinsel là gì?
tinsel nghĩa là dây kim tuyến óng ánh

Ví dụ với tinsel
We can see a tinsel here.
Chúng ta có thể thấy một dây kim tuyến óng ánh ở đây.
A1We can see a tinsel here.
Chúng ta có thể thấy một dây kim tuyến óng ánh ở đây.
B1Understanding the role of tinsel is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của dây kim tuyến óng ánh là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how tinsel influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy dây kim tuyến óng ánh ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với tinsel
- common tinsel: dây kim tuyến óng ánh phổ biến
- essential tinsel: dây kim tuyến óng ánh thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- sparkling garland: dây kim tuyến
Mẹo ghi nhớ
Quấn những sợi dây kim tuyến tinsel lấp lánh quanh cây thông noel rực rỡ sắc màu.
Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết
- firecracker pháo hoa pháo tép nổ đì đẹt
- celebrant người tham gia cử hành ngày lễ
- yuletide mùa lễ giáng sinh an lành cổ điển
- halloween lễ hội hóa trang Halloween kỳ bí
- fiesta ngày hội tưng bừng văn hóa Mỹ Latin
- jubilee đại lễ kỷ niệm năm vàng năm bạc
- merrymaking không khí tiệc tùng ca hát vui vẻ
- revelry sự tiệc tùng thâu đêm suốt sáng
- ceremonial mang tính nghi lễ long trọng trang nghiêm
- gala buổi dạ tiệc liên hoan hoành tráng
- observance sự cử hành tuân giữ ngày lễ truyền thống
- festiveness bầu không khí lễ hội vui tươi rộn ràng