merrymaking là gì?
merrymaking nghĩa là không khí tiệc tùng ca hát vui vẻ

Ví dụ với merrymaking
We can see a merrymaking here.
Chúng ta có thể thấy một không khí tiệc tùng ca hát vui vẻ ở đây.
A1We can see a merrymaking here.
Chúng ta có thể thấy một không khí tiệc tùng ca hát vui vẻ ở đây.
B1Understanding the role of merrymaking is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của không khí tiệc tùng ca hát vui vẻ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how merrymaking influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy không khí tiệc tùng ca hát vui vẻ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với merrymaking
- common merrymaking: không khí tiệc tùng ca hát vui vẻ phổ biến
- essential merrymaking: không khí tiệc tùng ca hát vui vẻ thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- festive joy: sự tiệc tùng vui vẻ
Mẹo ghi nhớ
Tiếng cười đùa ca hát merrymaking rộn rã khắp thôn bản mừng vụ mùa bội thu.
Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết
- revelry sự tiệc tùng thâu đêm suốt sáng
- ceremonial mang tính nghi lễ long trọng trang nghiêm
- gala buổi dạ tiệc liên hoan hoành tráng
- observance sự cử hành tuân giữ ngày lễ truyền thống
- festiveness bầu không khí lễ hội vui tươi rộn ràng
- commemorative mang tính tưởng niệm tri ân lịch sử
- cheerfulness sự vui vẻ tươi tắn hân hoan
- congratulation lời chúc mừng chúc tụng hân hoan
- fireworks pháo hoa rực rỡ bầu trời
- lantern đèn lồng tỏa ánh ấm áp
- merriment niềm vui rộn ràng tiếng cười
- gather tụ họp sum vầy ấm cúng