observance là gì?
observance nghĩa là sự cử hành tuân giữ ngày lễ truyền thống

Ví dụ với observance
We can see a observance here.
Chúng ta có thể thấy một sự cử hành tuân giữ ngày lễ truyền thống ở đây.
A1We can see a observance here.
Chúng ta có thể thấy một sự cử hành tuân giữ ngày lễ truyền thống ở đây.
B1Understanding the role of observance is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của sự cử hành tuân giữ ngày lễ truyền thống là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how observance influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sự cử hành tuân giữ ngày lễ truyền thống ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với observance
- common observance: sự cử hành tuân giữ ngày lễ truyền thống phổ biến
- essential observance: sự cử hành tuân giữ ngày lễ truyền thống thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- traditional custom: sự tuân thủ nghi lễ
Mẹo ghi nhớ
Nghi lễ tưởng niệm observance giữ gìn bản sắc và lòng biết ơn tổ tiên nguồn cội.
Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết
- festiveness bầu không khí lễ hội vui tươi rộn ràng
- commemorative mang tính tưởng niệm tri ân lịch sử
- cheerfulness sự vui vẻ tươi tắn hân hoan
- congratulation lời chúc mừng chúc tụng hân hoan
- fireworks pháo hoa rực rỡ bầu trời
- lantern đèn lồng tỏa ánh ấm áp
- merriment niềm vui rộn ràng tiếng cười
- gather tụ họp sum vầy ấm cúng
- reveler người tham gia vui chơi hội hè
- jovial vui vẻ niềm nở sảng khoái
- commemorate tưởng nhớ tôn vinh ngày lễ
- Blessing Phước lành