ceremonial là gì?
ceremonial nghĩa là mang tính nghi lễ long trọng trang nghiêm

Ví dụ với ceremonial
This thing looks very ceremonial.
Thứ này trông rất mang tính nghi lễ long trọng trang nghiêm.
A1This thing looks very ceremonial.
Thứ này trông rất mang tính nghi lễ long trọng trang nghiêm.
B1It is widely recognized as a ceremonial example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ mang tính nghi lễ long trọng trang nghiêm trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how ceremonial attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính mang tính nghi lễ long trọng trang nghiêm tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với ceremonial
- very ceremonial: rất mang tính nghi lễ long trọng trang nghiêm
- increasingly ceremonial: ngày càng mang tính nghi lễ long trọng trang nghiêm
Từ đồng nghĩa
- ritualistic: thuộc nghi lễ
Mẹo ghi nhớ
Nghi thức ceremonial trang nghiêm diễn ra dưới sự chứng kiến của các bậc bô lão.
Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết
- gala buổi dạ tiệc liên hoan hoành tráng
- observance sự cử hành tuân giữ ngày lễ truyền thống
- festiveness bầu không khí lễ hội vui tươi rộn ràng
- commemorative mang tính tưởng niệm tri ân lịch sử
- cheerfulness sự vui vẻ tươi tắn hân hoan
- congratulation lời chúc mừng chúc tụng hân hoan
- fireworks pháo hoa rực rỡ bầu trời
- lantern đèn lồng tỏa ánh ấm áp
- merriment niềm vui rộn ràng tiếng cười
- gather tụ họp sum vầy ấm cúng
- reveler người tham gia vui chơi hội hè
- jovial vui vẻ niềm nở sảng khoái