Ritual là gì?
Ritual nghĩa là Nghi lễ truyền thống

Ví dụ với Ritual
Drinking herbal tea before bedtime has become a comforting nightly ritual.
Uống trà thảo mộc trước khi ngủ đã trở thành một thói quen nghi lễ nhẹ nhàng mỗi tối
A1Lighting incense at the family ancestral altar is an essential Tet ritual in Vietnam.
Thắp hương trên bàn thờ gia tiên là một nghi lễ Tết không thể thiếu ở Việt Nam.
B1Enjoying a mindful cup of green tea at dawn serves as her grounding daily morning ritual.
Thưởng thức một tách trà xanh tĩnh tâm lúc bình minh là thói quen nghi thức giúp cô định tâm mỗi sáng.
B2Anthropologists theorize that repetitive collective rituals quell social anxieties and solidify communal bonds.
Các nhà nhân chủng học lý giải rằng nghi lễ tập thể lặp lại giúp xoa dịu âu lo xã hội và củng cố tình gắn kết cộng đồng.
Cụm từ thường đi với Ritual
- ancestral ritual: nghi lễ thờ cúng tổ tiên
- daily ritual: thói quen nghi thức hàng ngày
- religious ritual: nghi lễ tôn giáo
Từ đồng nghĩa
- ceremony: nghi thức
- rite: nghi lễ
Mẹo ghi nhớ
Rỉ tai nhau nghi thức (Ritual) truyền thống dâng hương bái lạy tổ tiên ngày đầu năm.
Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết
- Anniversary Ngày kỷ niệm
- Banquet Bữa yến tiệc sang trọng, tiệc lớn
- Reunion Sự đoàn tụ, buổi sum họp gia đình / bạn bè
- Countdown Đếm ngược đón thời khắc năm mới
- Masquerade Dạ hội hóa trang, vũ hội đeo mặt nạ
- Thanksgiving Lễ Tạ ơn
- Tribute Sự tưởng nhớ, lời tri ân, cống phẩm
- Commemoration Lễ kỷ niệm, sự tưởng niệm
- Festivity Không khí lễ hội, hoạt động hội hè tưng bừng
- Garland Vòng hoa, dây hoa trang trí lễ hội
- carol bài thánh ca giáng sinh vui tươi
- pageant buổi diễu hành lễ hội lộng lẫy