Commemoration là gì?

/kəˌmeməˈreɪʃn/Danh từ

Commemoration nghĩa là Lễ kỷ niệm, sự tưởng niệm

Hình minh họa từ Commemoration - Lễ kỷ niệm, sự tưởng niệm

Ví dụ với Commemoration

  • The city held a solemn commemoration ceremony marking the fiftieth anniversary of national reunification.

    Thành phố đã tổ chức buổi lễ kỷ niệm trang trọng đánh dấu 50 năm ngày non sông thống nhất

  • A1A brass plaque was erected in commemoration of the brave firefighters.

    Một tấm biển đồng đã được dựng lên để tưởng niệm những người lính cứu hỏa dũng cảm.

  • B1The historical commemoration included military parade drills and wreath-laying rituals.

    Lễ kỷ niệm lịch sử bao gồm các màn diễu binh quân sự và các nghi thức đặt vòng hoa.

  • B2Solemn nationwide commemorations reinforce collective historical memory across successive generations.

    Các buổi lễ tưởng niệm trang nghiêm trên toàn quốc củng cố ký ức lịch sử tập thể qua các thế hệ tiếp nối.

Cụm từ thường đi với Commemoration

  • in commemoration of: để tưởng niệm / kỷ niệm
  • annual commemoration: lễ kỷ niệm hàng năm
  • commemoration service: buổi lễ tưởng niệm

Từ đồng nghĩa

  • memorialization: sự ghi nhớ
  • remembrance: sự hoài niệm

Mẹo ghi nhớ

Có mẹ mờ rây (Commemoration) - có mẹ dẫn đi dự buổi lễ tưởng niệm đầy xúc động.

Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Ngày lễ tết →