Commemoration là gì?
Commemoration nghĩa là Lễ kỷ niệm, sự tưởng niệm

Ví dụ với Commemoration
The city held a solemn commemoration ceremony marking the fiftieth anniversary of national reunification.
Thành phố đã tổ chức buổi lễ kỷ niệm trang trọng đánh dấu 50 năm ngày non sông thống nhất
A1A brass plaque was erected in commemoration of the brave firefighters.
Một tấm biển đồng đã được dựng lên để tưởng niệm những người lính cứu hỏa dũng cảm.
B1The historical commemoration included military parade drills and wreath-laying rituals.
Lễ kỷ niệm lịch sử bao gồm các màn diễu binh quân sự và các nghi thức đặt vòng hoa.
B2Solemn nationwide commemorations reinforce collective historical memory across successive generations.
Các buổi lễ tưởng niệm trang nghiêm trên toàn quốc củng cố ký ức lịch sử tập thể qua các thế hệ tiếp nối.
Cụm từ thường đi với Commemoration
- in commemoration of: để tưởng niệm / kỷ niệm
- annual commemoration: lễ kỷ niệm hàng năm
- commemoration service: buổi lễ tưởng niệm
Từ đồng nghĩa
- memorialization: sự ghi nhớ
- remembrance: sự hoài niệm
Mẹo ghi nhớ
Có mẹ mờ rây (Commemoration) - có mẹ dẫn đi dự buổi lễ tưởng niệm đầy xúc động.
Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết
- Festivity Không khí lễ hội, hoạt động hội hè tưng bừng
- Garland Vòng hoa, dây hoa trang trí lễ hội
- carol bài thánh ca giáng sinh vui tươi
- pageant buổi diễu hành lễ hội lộng lẫy
- wreath vòng hoa lá nguyệt quế trang trí cửa
- tinsel dây kim tuyến óng ánh
- firecracker pháo hoa pháo tép nổ đì đẹt
- celebrant người tham gia cử hành ngày lễ
- yuletide mùa lễ giáng sinh an lành cổ điển
- halloween lễ hội hóa trang Halloween kỳ bí
- fiesta ngày hội tưng bừng văn hóa Mỹ Latin
- jubilee đại lễ kỷ niệm năm vàng năm bạc