jubilee là gì?
jubilee nghĩa là đại lễ kỷ niệm năm vàng năm bạc

Ví dụ với jubilee
We can see a jubilee here.
Chúng ta có thể thấy một đại lễ kỷ niệm năm vàng năm bạc ở đây.
A1We can see a jubilee here.
Chúng ta có thể thấy một đại lễ kỷ niệm năm vàng năm bạc ở đây.
B1Understanding the role of jubilee is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của đại lễ kỷ niệm năm vàng năm bạc là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how jubilee influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy đại lễ kỷ niệm năm vàng năm bạc ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với jubilee
- common jubilee: đại lễ kỷ niệm năm vàng năm bạc phổ biến
- essential jubilee: đại lễ kỷ niệm năm vàng năm bạc thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- golden milestone: đại lễ kỷ niệm
Mẹo ghi nhớ
Đại lễ kỷ niệm jubilee năm mươi năm thành lập cơ quan diễn ra trang trọng hào hùng.
Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết
- merrymaking không khí tiệc tùng ca hát vui vẻ
- revelry sự tiệc tùng thâu đêm suốt sáng
- ceremonial mang tính nghi lễ long trọng trang nghiêm
- gala buổi dạ tiệc liên hoan hoành tráng
- observance sự cử hành tuân giữ ngày lễ truyền thống
- festiveness bầu không khí lễ hội vui tươi rộn ràng
- commemorative mang tính tưởng niệm tri ân lịch sử
- cheerfulness sự vui vẻ tươi tắn hân hoan
- congratulation lời chúc mừng chúc tụng hân hoan
- fireworks pháo hoa rực rỡ bầu trời
- lantern đèn lồng tỏa ánh ấm áp
- merriment niềm vui rộn ràng tiếng cười