firecracker là gì?
firecracker nghĩa là pháo hoa pháo tép nổ đì đẹt

Ví dụ với firecracker
We can see a firecracker here.
Chúng ta có thể thấy một pháo hoa pháo tép nổ đì đẹt ở đây.
A1We can see a firecracker here.
Chúng ta có thể thấy một pháo hoa pháo tép nổ đì đẹt ở đây.
B1Understanding the role of firecracker is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của pháo hoa pháo tép nổ đì đẹt là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how firecracker influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy pháo hoa pháo tép nổ đì đẹt ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với firecracker
- common firecracker: pháo hoa pháo tép nổ đì đẹt phổ biến
- essential firecracker: pháo hoa pháo tép nổ đì đẹt thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- exploding firework: pháo nổ
Mẹo ghi nhớ
Tiếng pháo firecracker đì đẹt xua tan năm cũ rước tài lộc may mắn về nhà.
Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết
- celebrant người tham gia cử hành ngày lễ
- yuletide mùa lễ giáng sinh an lành cổ điển
- halloween lễ hội hóa trang Halloween kỳ bí
- fiesta ngày hội tưng bừng văn hóa Mỹ Latin
- jubilee đại lễ kỷ niệm năm vàng năm bạc
- merrymaking không khí tiệc tùng ca hát vui vẻ
- revelry sự tiệc tùng thâu đêm suốt sáng
- ceremonial mang tính nghi lễ long trọng trang nghiêm
- gala buổi dạ tiệc liên hoan hoành tráng
- observance sự cử hành tuân giữ ngày lễ truyền thống
- festiveness bầu không khí lễ hội vui tươi rộn ràng
- commemorative mang tính tưởng niệm tri ân lịch sử