Parade là gì?
Parade nghĩa là Cuộc diễu hành

Ví dụ với Parade
Thousands of enthusiastic spectators lined the streets to watch the festival parade.
Hàng ngàn khán giả hào hứng đứng dọc đường để theo dõi đoàn diễu hành lễ hội
A1Children waved little paper flags as the brass marching band led the morning street parade.
Trẻ em vẫy những lá cờ giấy nhỏ khi ban nhạc kèn đồng dẫn đầu đoàn diễu hành đường phố buổi sáng.
B1I hate to rain on your parade, but the budget review reveals significant project overspending.
Tôi rất tiếc phải dội gáo nước lạnh vào niềm vui của bạn, nhưng kiểm toán ngân sách cho thấy dự án đang bội chi lớn.
B2Regimental ceremonial parades showcase immaculate synchronization in foot drills and antique sabre salutes.
Các cuộc duyệt binh trung đoàn thể hiện sự đồng bộ hoàn hảo trong động tác điều lệnh và chào kiếm cổ.
Cụm từ thường đi với Parade
- street parade: cuộc diễu hành đường phố
- military parade: cuộc duyệt binh diễu binh
- rain on someone parade: dội gáo nước lạnh, phá hỏng niềm vui của ai (idiom)
Từ đồng nghĩa
- procession: đoàn rước
- march: cuộc diễu hành
Mẹo ghi nhớ
Bà reo lên (Parade) khi nhìn thấy đoàn diễu hành cờ hoa rực rỡ đi qua phố.
Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết
- Feast Bữa tiệc thịnh soạn
- Costume Trang phục hóa trang
- Ritual Nghi lễ truyền thống
- Anniversary Ngày kỷ niệm
- Banquet Bữa yến tiệc sang trọng, tiệc lớn
- Reunion Sự đoàn tụ, buổi sum họp gia đình / bạn bè
- Countdown Đếm ngược đón thời khắc năm mới
- Masquerade Dạ hội hóa trang, vũ hội đeo mặt nạ
- Thanksgiving Lễ Tạ ơn
- Tribute Sự tưởng nhớ, lời tri ân, cống phẩm
- Commemoration Lễ kỷ niệm, sự tưởng niệm
- Festivity Không khí lễ hội, hoạt động hội hè tưng bừng