Landmark là gì?

/ˈlændmɑːrk/Danh từ

Landmark nghĩa là Thắng cảnh mang tính biểu tượng, cột mốc địa danh nổi tiếng

Hình minh họa từ Landmark - Thắng cảnh mang tính biểu tượng, cột mốc địa danh nổi tiếng

Ví dụ với Landmark

  • The Eiffel Tower is an iconic architectural landmark recognizable anywhere across the globe.

    Tháp Eiffel là một thắng cảnh kiến trúc mang tính biểu tượng có thể nhận ra ở bất kỳ đâu trên toàn cầu

  • A1The Statue of Liberty is a world-famous landmark in New York harbor.

    Tượng Nữ thần Tự do là một thắng cảnh nổi tiếng thế giới ở bến cảng New York.

  • B1Tourists use distinctive high-rise landmarks like the CN Tower to orient themselves when navigating unfamiliar cities.

    Du khách sử dụng các cột mốc cao tầng đặc trưng như Tháp CN để định hướng cho mình khi di chuyển trong các thành phố xa lạ.

  • B2UNESCO designated the ancient citadel a protected World Heritage landmark to shield its masonry from commercial encroachment.

    UNESCO đã công nhận tòa thành cổ là thắng cảnh Di sản Thế giới được bảo vệ để che chở cho khối kiến trúc đá của nó khỏi sự xâm lấn thương mại.

Cụm từ thường đi với Landmark

  • historic landmark: di tích lịch sử nổi tiếng
  • iconic landmark: thắng cảnh biểu tượng
  • city landmark: cột mốc địa danh thành phố

Từ đồng nghĩa

  • monument: tượng đài danh thắng
  • focal point: điểm mốc tiêu biểu
  • national treasure: bảo vật quốc gia

Mẹo ghi nhớ

Lan mác (Landmark) - đất (land) có gắn nhãn mác (mark) biểu tượng danh lam thắng cảnh.

Từ vựng khác chủ đề Du lịch

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Du lịch →