stopover là gì?
stopover nghĩa là điểm dừng chân quá cảnh dài ngày

Ví dụ với stopover
We can see a stopover here.
Chúng ta có thể thấy một điểm dừng chân quá cảnh dài ngày ở đây.
A1We can see a stopover here.
Chúng ta có thể thấy một điểm dừng chân quá cảnh dài ngày ở đây.
B1Understanding the role of stopover is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của điểm dừng chân quá cảnh dài ngày là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how stopover influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy điểm dừng chân quá cảnh dài ngày ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với stopover
- common stopover: điểm dừng chân quá cảnh dài ngày phổ biến
- essential stopover: điểm dừng chân quá cảnh dài ngày thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- transit stay: điểm dừng chân
Mẹo ghi nhớ
Dừng chân stopover hai ngày tại Singapore dạo chơi trước khi bay tiếp sang châu Âu.
Từ vựng khác chủ đề Du lịch
- wayfarer người bộ hành lữ khách đường xa
- voyager nhà thám hiểm hành trình dài ngày
- safari chuyến thám hiểm ngắm thú hoang dã
- globetrotter người chu du khắp năm châu bốn biển
- guesthouse nhà nghỉ gia đình ấm cúng
- hostel nhà trọ thanh niên giường tầng giá rẻ
- campsite khu cắm trại bãi hạ trại ngoài trời
- seaside vùng bờ biển nghỉ mát
- resort khu nghỉ dưỡng cao cấp ven biển
- roadtrip chuyến du lịch tự lái xe xuyên việt
- staycation kỳ nghỉ tại chỗ thư giãn ngay trong thành phố
- vacationer người đang tận hưởng kỳ nghỉ phép