staycation là gì?

/steɪˈkeɪʃn/Danh từ

staycation nghĩa là kỳ nghỉ tại chỗ thư giãn ngay trong thành phố

Hình minh họa từ staycation - kỳ nghỉ tại chỗ thư giãn ngay trong thành phố

Ví dụ với staycation

  • We can see a staycation here.

    Chúng ta có thể thấy một kỳ nghỉ tại chỗ thư giãn ngay trong thành phố ở đây.

  • A1We can see a staycation here.

    Chúng ta có thể thấy một kỳ nghỉ tại chỗ thư giãn ngay trong thành phố ở đây.

  • B1Understanding the role of staycation is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của kỳ nghỉ tại chỗ thư giãn ngay trong thành phố là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how staycation influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy kỳ nghỉ tại chỗ thư giãn ngay trong thành phố ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với staycation

  • common staycation: kỳ nghỉ tại chỗ thư giãn ngay trong thành phố phổ biến
  • essential staycation: kỳ nghỉ tại chỗ thư giãn ngay trong thành phố thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • local holiday: nghỉ ngơi tại chỗ

Mẹo ghi nhớ

Tận hưởng kỳ nghỉ staycation tại khách sạn sang trọng ngay trung tâm mà không cần đi xa.

Từ vựng khác chủ đề Du lịch

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Du lịch →