roadtrip là gì?

/ˈrəʊdtrɪp/Danh từ

roadtrip nghĩa là chuyến du lịch tự lái xe xuyên việt

Hình minh họa từ roadtrip - chuyến du lịch tự lái xe xuyên việt

Ví dụ với roadtrip

  • We can see a roadtrip here.

    Chúng ta có thể thấy một chuyến du lịch tự lái xe xuyên việt ở đây.

  • A1We can see a roadtrip here.

    Chúng ta có thể thấy một chuyến du lịch tự lái xe xuyên việt ở đây.

  • B1Understanding the role of roadtrip is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của chuyến du lịch tự lái xe xuyên việt là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how roadtrip influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chuyến du lịch tự lái xe xuyên việt ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với roadtrip

  • common roadtrip: chuyến du lịch tự lái xe xuyên việt phổ biến
  • essential roadtrip: chuyến du lịch tự lái xe xuyên việt thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • car journey: chuyến đi đường dài

Mẹo ghi nhớ

Chuyến đi phượt roadtrip lái xe qua những cung đường đèo hùng vĩ ngắm mây trời.

Từ vựng khác chủ đề Du lịch

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Du lịch →