roadtrip là gì?
roadtrip nghĩa là chuyến du lịch tự lái xe xuyên việt

Ví dụ với roadtrip
We can see a roadtrip here.
Chúng ta có thể thấy một chuyến du lịch tự lái xe xuyên việt ở đây.
A1We can see a roadtrip here.
Chúng ta có thể thấy một chuyến du lịch tự lái xe xuyên việt ở đây.
B1Understanding the role of roadtrip is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của chuyến du lịch tự lái xe xuyên việt là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how roadtrip influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chuyến du lịch tự lái xe xuyên việt ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với roadtrip
- common roadtrip: chuyến du lịch tự lái xe xuyên việt phổ biến
- essential roadtrip: chuyến du lịch tự lái xe xuyên việt thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- car journey: chuyến đi đường dài
Mẹo ghi nhớ
Chuyến đi phượt roadtrip lái xe qua những cung đường đèo hùng vĩ ngắm mây trời.
Từ vựng khác chủ đề Du lịch
- staycation kỳ nghỉ tại chỗ thư giãn ngay trong thành phố
- vacationer người đang tận hưởng kỳ nghỉ phép
- lodging chỗ ăn ở lưu trú tạm thời
- innkeeper người chủ quán trọ hiếu khách
- waypoint tọa độ điểm mốc trên bản đồ hành trình
- wanderer người lang thang phiêu lãng tự do
- getaway chuyến đi trốn ngắn ngày xả stress
- Accommodation Chỗ ở, điều kiện ăn ở
- Adventure Cuộc khám phá
- Attraction Sự hấp dẫn, thu hút
- Backpack Ba lô
- Custom Phong tục tập quán