safari là gì?
safari nghĩa là chuyến thám hiểm ngắm thú hoang dã

Ví dụ với safari
We can see a safari here.
Chúng ta có thể thấy một chuyến thám hiểm ngắm thú hoang dã ở đây.
A1We can see a safari here.
Chúng ta có thể thấy một chuyến thám hiểm ngắm thú hoang dã ở đây.
B1Understanding the role of safari is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của chuyến thám hiểm ngắm thú hoang dã là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how safari influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chuyến thám hiểm ngắm thú hoang dã ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với safari
- common safari: chuyến thám hiểm ngắm thú hoang dã phổ biến
- essential safari: chuyến thám hiểm ngắm thú hoang dã thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- wildlife expedition: thám hiểm động vật hoang dã
Mẹo ghi nhớ
Ngồi xe jeep tham gia chuyến safari ngắm đàn sư tử săn mồi giữa thảo nguyên hoang dã.
Từ vựng khác chủ đề Du lịch
- globetrotter người chu du khắp năm châu bốn biển
- guesthouse nhà nghỉ gia đình ấm cúng
- hostel nhà trọ thanh niên giường tầng giá rẻ
- campsite khu cắm trại bãi hạ trại ngoài trời
- seaside vùng bờ biển nghỉ mát
- resort khu nghỉ dưỡng cao cấp ven biển
- roadtrip chuyến du lịch tự lái xe xuyên việt
- staycation kỳ nghỉ tại chỗ thư giãn ngay trong thành phố
- vacationer người đang tận hưởng kỳ nghỉ phép
- lodging chỗ ăn ở lưu trú tạm thời
- innkeeper người chủ quán trọ hiếu khách
- waypoint tọa độ điểm mốc trên bản đồ hành trình