guesthouse là gì?
guesthouse nghĩa là nhà nghỉ gia đình ấm cúng

Ví dụ với guesthouse
We can see a guesthouse here.
Chúng ta có thể thấy một nhà nghỉ gia đình ấm cúng ở đây.
A1We can see a guesthouse here.
Chúng ta có thể thấy một nhà nghỉ gia đình ấm cúng ở đây.
B1Understanding the role of guesthouse is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của nhà nghỉ gia đình ấm cúng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how guesthouse influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nhà nghỉ gia đình ấm cúng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với guesthouse
- common guesthouse: nhà nghỉ gia đình ấm cúng phổ biến
- essential guesthouse: nhà nghỉ gia đình ấm cúng thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- family inn: nhà nghỉ gia đình
Mẹo ghi nhớ
Nghỉ lại tại nhà nghỉ guesthouse mộc mạc thưởng thức bữa cơm thân mật cùng gia chủ.
Từ vựng khác chủ đề Du lịch
- hostel nhà trọ thanh niên giường tầng giá rẻ
- campsite khu cắm trại bãi hạ trại ngoài trời
- seaside vùng bờ biển nghỉ mát
- resort khu nghỉ dưỡng cao cấp ven biển
- roadtrip chuyến du lịch tự lái xe xuyên việt
- staycation kỳ nghỉ tại chỗ thư giãn ngay trong thành phố
- vacationer người đang tận hưởng kỳ nghỉ phép
- lodging chỗ ăn ở lưu trú tạm thời
- innkeeper người chủ quán trọ hiếu khách
- waypoint tọa độ điểm mốc trên bản đồ hành trình
- wanderer người lang thang phiêu lãng tự do
- getaway chuyến đi trốn ngắn ngày xả stress