Decade là gì?

/dɛˈkeɪd/Danh từ

Decade nghĩa là Thập kỉ

Hình minh họa từ Decade - Thập kỉ

Ví dụ với Decade

  • A decade lasts for 10 years.

    Một thập kỉ kéo dài 10 năm

  • A1A decade is a period of ten years.

    Một thập kỷ là khoảng thời gian mười năm.

  • B1Smartphones evolved from niche gadgets into universal necessities across just one transformative decade.

    Điện thoại thông minh đã phát triển từ thiết bị cá nhân ít người dùng thành vật bất ly thân phổ quát chỉ trong một thập kỷ.

  • B2Economic historians analyzed how a decade of fiscal austerity suppressed public infrastructural renewals.

    Các nhà sử học kinh tế đã phân tích cách mà một thập kỷ thắt lưng buộc bụng tài khóa kìm hãm nâng cấp hạ tầng công.

Cụm từ thường đi với Decade

  • last decade: thập kỷ trước
  • spanning decades: kéo dài suốt nhiều thập kỷ
  • decade of growth: thập kỷ phát triển vượt bậc

Từ đồng nghĩa

  • ten-year period: khoảng thời gian mười năm

Mẹo ghi nhớ

Để kẹp (Decade) mười năm thành một cuốn kỷ yếu của cả thập kỷ thanh xuân.

Từ vựng khác chủ đề Ngày & Giờ

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Ngày & Giờ →