Second là gì?
Second nghĩa là Giây

Ví dụ với Second
It only took him seconds to answer the question.
Anh ấy chỉ mất vài giây để trả lời câu hỏi
A1Wait just a second while I grab my house keys.
Đợi một giây thôi trong khi tôi lấy chìa khóa nhà.
B1In a split second, the alert driver slammed on the brakes, narrowly avoiding a collision.
Chỉ trong tích tắc, người tài xế tỉnh táo đã đạp phanh gấp, tránh được một vụ va chạm trong gang tấc.
B2Atomic cesium fountain clocks define the standard international second based on 9,192,631,770 microwave oscillations.
Đồng hồ đài phun nguyên tử cesium định nghĩa giây tiêu chuẩn quốc tế dựa trên 9.192.631.770 dao động vi sóng.
Cụm từ thường đi với Second
- just a second: chờ một giây thôi
- split second: tích tắc, một phần giây ngắn ngủi
- second thoughts: sự do dự, suy nghĩ lại (idiom)
Từ đồng nghĩa
- moment: khoảnh khắc
- instant: tích tắc
Mẹo ghi nhớ
Xé cọng (Second) rơm chỉ mất một giây ngắn ngủi trôi qua.