Fortnight là gì?
Fortnight nghĩa là Hai tuần (nửa tháng)

Ví dụ với Fortnight
We plan to spend a peaceful fortnight relaxing in the countryside.
Chúng tôi dự định dành trọn hai tuần yên ả để nghỉ ngơi tại vùng thôn quê
A1We rented a quiet seaside cottage for a relaxing fortnight.
Chúng tôi thuê một ngôi nhà nhỏ ven biển yên bình cho hai tuần thư giãn.
B1The project team holds bi-weekly sprint reviews once a fortnight to recalibrate deliverables.
Nhóm dự án tổ chức đánh giá sprint hai tuần một lần để căn chỉnh lại các sản phẩm bàn giao.
B2Maritime shipping quarantine protocols mandated a strict fortnight isolation for foreign merchant sailors.
Quy trình kiểm dịch hàng hải bắt buộc thủy thủ thương thuyền nước ngoài phải cách ly nghiêm ngặt trọn vẹn hai tuần.
Cụm từ thường đi với Fortnight
- spend a fortnight: dành hai tuần
- once a fortnight: hai tuần một lần
- fortnight holiday: kỳ nghỉ kéo dài hai tuần
Từ đồng nghĩa
- two weeks: hai tuần lễ
- fourteen days: mười bốn ngày
Mẹo ghi nhớ
Phót nại (Fortnight) nửa tháng trời xa nhà chỉ mong sớm về đoàn tụ.
Từ vựng khác chủ đề Ngày & Giờ
- Dawn Bình minh, rạng đông
- Dusk Hoàng hôn, chạng vạng
- Millennium Thiên niên kỷ
- Punctual Đúng giờ
- Simultaneous Đồng thời, cùng lúc
- twilight hoàng hôn chạng vạng / bóng nhá nhem
- fleeting thoáng qua phù du chóng vánh
- perpetual vĩnh viễn bất tận liên miên
- synchronize đồng bộ hóa thời gian
- solstice ngày hạ chí hoặc đông chí thiên văn
- equinox ngày xuân phân hoặc thu phân
- daybreak thời khắc rạng đông hé sáng