Dawn là gì?
Dawn nghĩa là Bình minh, rạng đông

Ví dụ với Dawn
Farmers wake up before dawn to tend to their crops.
Những người nông dân thức dậy từ trước bình minh để chăm sóc ruộng đồng
A1Fishermen set sail at the crack of dawn before the sun rises.
Ngư dân giương buồm ra khơi vào sáng sớm tinh mơ trước khi mặt trời mọc.
B1Watching the misty mountain peaks turn gold at dawn is an unforgettable sight.
Ngắm những đỉnh núi mờ sương chuyển sang màu vàng lúc bình minh là cảnh tượng khó phai.
B2Historians characterize the commercial web rollout as the dawn of the transformative digital information era.
Các sử gia mô tả việc thương mại hóa mạng web như bình minh của kỷ nguyên thông tin số đầy biến đổi.
Cụm từ thường đi với Dawn
- at dawn: vào lúc bình minh, rạng sáng
- crack of dawn: sáng sớm tinh mơ (idiom)
- dawn of a new era: bình minh của một kỷ nguyên mới (idiom)
Từ đồng nghĩa
- daybreak: rạng đông
- sunrise: mặt trời mọc
Từ trái nghĩa
- dusk: hoàng hôn
- sunset: mặt trời lặn
Mẹo ghi nhớ
Đón (Dawn) những tia nắng bình minh đầu tiên rọi chiếu xua tan sương mù.
Từ vựng khác chủ đề Ngày & Giờ
- Dusk Hoàng hôn, chạng vạng
- Millennium Thiên niên kỷ
- Punctual Đúng giờ
- Simultaneous Đồng thời, cùng lúc
- twilight hoàng hôn chạng vạng / bóng nhá nhem
- fleeting thoáng qua phù du chóng vánh
- perpetual vĩnh viễn bất tận liên miên
- synchronize đồng bộ hóa thời gian
- solstice ngày hạ chí hoặc đông chí thiên văn
- equinox ngày xuân phân hoặc thu phân
- daybreak thời khắc rạng đông hé sáng
- sundown hoàng hôn mặt trời lặn