perpetual là gì?
perpetual nghĩa là vĩnh viễn bất tận liên miên

Ví dụ với perpetual
Mount Rainier stands capped with perpetual snow and ancient glaciers.
Núi Rainier sừng sững được bao phủ bởi tuyết vĩnh cửu và các sông băng cổ đại.
A1The fountain seemed to run in perpetual motion.
Đài phun nước dường như hoạt động trong chuyển động vĩnh cửu.
B1Living in a perpetual state of stress can compromise immune function and accelerate cellular aging.
Sống trong tình trạng căng thẳng liên miên có thể làm tổn hại chức năng miễn dịch và đẩy nhanh quá trình lão hóa tế bào.
B2Thermodynamic laws formally preclude building perpetual motion machines capable of generating work without external enthalpy inputs.
Các định luật nhiệt động lực học chính thức loại trừ việc chế tạo các cỗ máy chuyển động vĩnh cửu có khả năng sinh công mà không cần năng lượng entanpy đầu vào từ bên ngoài.
Cụm từ thường đi với perpetual
- perpetual motion: chuyển động vĩnh cửu
- perpetual snow: tuyết phủ quanh năm
Từ đồng nghĩa
- everlasting: bất diệt vĩnh cửu
- ceaseless: không ngừng nghỉ
Từ trái nghĩa
- temporary: tạm thời nhất thời
- intermittent: gián đoạn ngắt quãng
Mẹo ghi nhớ
Perpetual nghe như 'pơ-pét-chu-ồ' - bánh xe quay mãi không ngừng, trường tồn mãi mãi với thời gian.
Từ vựng khác chủ đề Ngày & Giờ
- synchronize đồng bộ hóa thời gian
- solstice ngày hạ chí hoặc đông chí thiên văn
- equinox ngày xuân phân hoặc thu phân
- daybreak thời khắc rạng đông hé sáng
- sundown hoàng hôn mặt trời lặn
- midday buổi trưa đúng 12 giờ trưa
- nightfall màn đêm buông xuống
- punctuality tính đúng giờ kỷ luật chuẩn xác
- tardiness sự chậm trễ trễ nải giờ giấc
- eternity sự vĩnh cửu ngàn thu bất tận
- momentary chốc lát thoáng qua trong tích tắc
- everlasting bất diệt trường tồn mãi mãi