midday là gì?

/ˌmɪdˈdeɪ/Danh từ

midday nghĩa là buổi trưa đúng 12 giờ trưa

Hình minh họa từ midday - buổi trưa đúng 12 giờ trưa

Ví dụ với midday

  • We can see a midday here.

    Chúng ta có thể thấy một buổi trưa đúng 12 giờ trưa ở đây.

  • A1We can see a midday here.

    Chúng ta có thể thấy một buổi trưa đúng 12 giờ trưa ở đây.

  • B1Understanding the role of midday is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của buổi trưa đúng 12 giờ trưa là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how midday influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy buổi trưa đúng 12 giờ trưa ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với midday

  • common midday: buổi trưa đúng 12 giờ trưa phổ biến
  • essential midday: buổi trưa đúng 12 giờ trưa thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • noon time: giữa trưa

Mẹo ghi nhớ

Nghỉ ngơi ăn trưa lúc midday để lấy lại sức cho buổi làm việc chiều.

Từ vựng khác chủ đề Ngày & Giờ

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Ngày & Giờ →