predecessor là gì?
predecessor nghĩa là người tiền nhiệm đi trước

Ví dụ với predecessor
We can see a predecessor here.
Chúng ta có thể thấy một người tiền nhiệm đi trước ở đây.
A1We can see a predecessor here.
Chúng ta có thể thấy một người tiền nhiệm đi trước ở đây.
B1Understanding the role of predecessor is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của người tiền nhiệm đi trước là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how predecessor influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy người tiền nhiệm đi trước ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với predecessor
- common predecessor: người tiền nhiệm đi trước phổ biến
- essential predecessor: người tiền nhiệm đi trước thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- former holder: tiền bối
Mẹo ghi nhớ
Học hỏi và phát huy những thành tựu quý giá mà người tiền nhiệm predecessor để lại.
Từ vựng khác chủ đề Ngày & Giờ
- epoch kỷ nguyên thời đại lịch sử trọng đại
- interval khoảng thời gian nghỉ giữa giờ
- duration khoảng thời lượng kéo dài
- tardy muộn trễ giờ quy định
- overdue quá hạn chót chưa hoàn thành
- chronological theo thứ tự thời gian tuần tự
- provisional tạm thời có hiệu lực tạm
- interim giai đoạn tạm thời chuyển tiếp
- subsequent xảy ra tiếp sau đó
- concurrent xảy ra đồng thời cùng lúc
- Afternoon Buổi chiều
- Calendar Lịch