predecessor là gì?

/ˈpriːdɪsesə/Danh từ

predecessor nghĩa là người tiền nhiệm đi trước

Hình minh họa từ predecessor - người tiền nhiệm đi trước

Ví dụ với predecessor

  • We can see a predecessor here.

    Chúng ta có thể thấy một người tiền nhiệm đi trước ở đây.

  • A1We can see a predecessor here.

    Chúng ta có thể thấy một người tiền nhiệm đi trước ở đây.

  • B1Understanding the role of predecessor is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của người tiền nhiệm đi trước là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how predecessor influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy người tiền nhiệm đi trước ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với predecessor

  • common predecessor: người tiền nhiệm đi trước phổ biến
  • essential predecessor: người tiền nhiệm đi trước thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • former holder: tiền bối

Mẹo ghi nhớ

Học hỏi và phát huy những thành tựu quý giá mà người tiền nhiệm predecessor để lại.

Từ vựng khác chủ đề Ngày & Giờ

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Ngày & Giờ →