tardy là gì?
tardy nghĩa là muộn trễ giờ quy định

Ví dụ với tardy
This thing looks very tardy.
Thứ này trông rất muộn trễ giờ quy định.
A1This thing looks very tardy.
Thứ này trông rất muộn trễ giờ quy định.
B1It is widely recognized as a tardy example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ muộn trễ giờ quy định trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how tardy attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính muộn trễ giờ quy định tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với tardy
- very tardy: rất muộn trễ giờ quy định
- increasingly tardy: ngày càng muộn trễ giờ quy định
Từ đồng nghĩa
- late: chậm trễ
Mẹo ghi nhớ
Hạn chế việc đi tardy muộn giờ để thể hiện tác phong làm việc chuyên nghiệp.
Từ vựng khác chủ đề Ngày & Giờ
- overdue quá hạn chót chưa hoàn thành
- chronological theo thứ tự thời gian tuần tự
- provisional tạm thời có hiệu lực tạm
- interim giai đoạn tạm thời chuyển tiếp
- subsequent xảy ra tiếp sau đó
- concurrent xảy ra đồng thời cùng lúc
- Afternoon Buổi chiều
- Calendar Lịch
- Century Thế kỉ
- Date Ngày (thường chỉ ngày trong tháng)
- Day Ngày (thường chỉ ngày trong tuần)
- Decade Thập kỉ