Afternoon là gì?
Afternoon nghĩa là Buổi chiều

Ví dụ với Afternoon
Anyone want to join the afternoon tea?
Có ai muốn tham dự bữa trà chiều không?
A1We often take a short walk in the park in the late afternoon.
Chúng tôi thường đi dạo một đoạn ngắn trong công viên vào cuối buổi chiều.
B1Enjoying traditional British afternoon tea with clotted cream scones is a delightful weekend indulgence.
Thưởng thức trà chiều truyền thống kiểu Anh với bánh scone kem béo là một thú vui cuối tuần tuyệt vời.
B2Circadian dips in post-lunch afternoon alertness provoke transient declines in cognitive processing speed.
Sự sụt giảm nhịp sinh học sau bữa trưa gây ra sự suy giảm tạm thời về tốc độ xử lý nhận thức.
Cụm từ thường đi với Afternoon
- good afternoon: chào buổi chiều
- in the afternoon: vào buổi chiều
- afternoon tea: tiệc trà chiều
Từ đồng nghĩa
- post-meridiem: buổi chiều (sau 12h trưa)
Từ trái nghĩa
- morning: buổi sáng
Mẹo ghi nhớ
Áp tơ nôn nao (Afternoon) đón buổi chiều tà thưởng thức tách trà thanh mát.