concurrent là gì?
concurrent nghĩa là xảy ra đồng thời cùng lúc

Ví dụ với concurrent
This thing looks very concurrent.
Thứ này trông rất xảy ra đồng thời cùng lúc.
A1This thing looks very concurrent.
Thứ này trông rất xảy ra đồng thời cùng lúc.
B1It is widely recognized as a concurrent example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ xảy ra đồng thời cùng lúc trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how concurrent attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính xảy ra đồng thời cùng lúc tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với concurrent
- very concurrent: rất xảy ra đồng thời cùng lúc
- increasingly concurrent: ngày càng xảy ra đồng thời cùng lúc
Từ đồng nghĩa
- simultaneous: song song cùng lúc
Mẹo ghi nhớ
Hai sự kiện concurrent diễn ra đồng thời thu hút đông đảo người quan tâm.