provisional là gì?
provisional nghĩa là tạm thời có hiệu lực tạm

Ví dụ với provisional
This thing looks very provisional.
Thứ này trông rất tạm thời có hiệu lực tạm.
A1This thing looks very provisional.
Thứ này trông rất tạm thời có hiệu lực tạm.
B1It is widely recognized as a provisional example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ tạm thời có hiệu lực tạm trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how provisional attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính tạm thời có hiệu lực tạm tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với provisional
- very provisional: rất tạm thời có hiệu lực tạm
- increasingly provisional: ngày càng tạm thời có hiệu lực tạm
Từ đồng nghĩa
- temporary: tạm thời áp dụng
Mẹo ghi nhớ
Lịch trình provisional tạm thời có thể điều chỉnh tùy theo điều kiện thực tế.