subsequent là gì?

/ˈsʌbsɪkwənt/Tính từ

subsequent nghĩa là xảy ra tiếp sau đó

Hình minh họa từ subsequent - xảy ra tiếp sau đó

Ví dụ với subsequent

  • This thing looks very subsequent.

    Thứ này trông rất xảy ra tiếp sau đó.

  • A1This thing looks very subsequent.

    Thứ này trông rất xảy ra tiếp sau đó.

  • B1It is widely recognized as a subsequent example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ xảy ra tiếp sau đó trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how subsequent attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính xảy ra tiếp sau đó tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với subsequent

  • very subsequent: rất xảy ra tiếp sau đó
  • increasingly subsequent: ngày càng xảy ra tiếp sau đó

Từ đồng nghĩa

  • following: nối tiếp sau

Mẹo ghi nhớ

Các phiên thảo luận subsequent tiếp theo sẽ làm rõ chi tiết của thỏa thuận.

Từ vựng khác chủ đề Ngày & Giờ

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Ngày & Giờ →