chronological là gì?

/ˌkrɒnəˈlɒdʒɪkl/Tính từ

chronological nghĩa là theo thứ tự thời gian tuần tự

Hình minh họa từ chronological - theo thứ tự thời gian tuần tự

Ví dụ với chronological

  • This thing looks very chronological.

    Thứ này trông rất theo thứ tự thời gian tuần tự.

  • A1This thing looks very chronological.

    Thứ này trông rất theo thứ tự thời gian tuần tự.

  • B1It is widely recognized as a chronological example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ theo thứ tự thời gian tuần tự trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how chronological attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính theo thứ tự thời gian tuần tự tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với chronological

  • very chronological: rất theo thứ tự thời gian tuần tự
  • increasingly chronological: ngày càng theo thứ tự thời gian tuần tự

Từ đồng nghĩa

  • time-ordered: theo dòng thời gian

Mẹo ghi nhớ

Sắp xếp tài liệu theo thứ tự chronological thời gian từ quá khứ đến hiện tại.

Từ vựng khác chủ đề Ngày & Giờ

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Ngày & Giờ →