chronological là gì?
chronological nghĩa là theo thứ tự thời gian tuần tự

Ví dụ với chronological
This thing looks very chronological.
Thứ này trông rất theo thứ tự thời gian tuần tự.
A1This thing looks very chronological.
Thứ này trông rất theo thứ tự thời gian tuần tự.
B1It is widely recognized as a chronological example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ theo thứ tự thời gian tuần tự trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how chronological attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính theo thứ tự thời gian tuần tự tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với chronological
- very chronological: rất theo thứ tự thời gian tuần tự
- increasingly chronological: ngày càng theo thứ tự thời gian tuần tự
Từ đồng nghĩa
- time-ordered: theo dòng thời gian
Mẹo ghi nhớ
Sắp xếp tài liệu theo thứ tự chronological thời gian từ quá khứ đến hiện tại.
Từ vựng khác chủ đề Ngày & Giờ
- provisional tạm thời có hiệu lực tạm
- interim giai đoạn tạm thời chuyển tiếp
- subsequent xảy ra tiếp sau đó
- concurrent xảy ra đồng thời cùng lúc
- Afternoon Buổi chiều
- Calendar Lịch
- Century Thế kỉ
- Date Ngày (thường chỉ ngày trong tháng)
- Day Ngày (thường chỉ ngày trong tuần)
- Decade Thập kỉ
- Evening Buổi tối
- Fall/Autumn Mùa thu