Punctual là gì?
Punctual nghĩa là Đúng giờ

Ví dụ với Punctual
She is known for being extremely punctual to every corporate meeting.
Cô nổi tiếng là người cực kỳ đúng giờ trong mọi cuộc họp công ty
A1Please be punctual for the job interview tomorrow morning.
Xin hãy đến đúng giờ cho buổi phỏng vấn xin việc sáng mai.
B1Japanese bullet trains are world-renowned for being strictly punctual down to the second.
Tàu cao tốc Nhật Bản nổi tiếng khắp thế giới vì sự chính xác đúng giờ đến từng giây.
B2Corporate recruiters view being punctual as an indispensable signal of professional reliability.
Các nhà tuyển dụng doanh nghiệp xem việc đúng giờ như một biểu hiện không thể thiếu của sự đáng tin cậy chuyên nghiệp.
Cụm từ thường đi với Punctual
- punctual person: người luôn đúng giờ
- remain punctual: luôn giữ đúng giờ
- strictly punctual: cực kỳ nghiêm túc về giờ giấc
Từ đồng nghĩa
- on time: đúng giờ
- prompt: nhanh chóng, đúng hẹn
Từ trái nghĩa
- late: muộn
- tardy: chậm chạp, trễ nải
Mẹo ghi nhớ
Phanh chuẩn (Punctual) dừng xe đúng boong giờ hẹn gặp đối tác.
Từ vựng khác chủ đề Ngày & Giờ
- Simultaneous Đồng thời, cùng lúc
- twilight hoàng hôn chạng vạng / bóng nhá nhem
- fleeting thoáng qua phù du chóng vánh
- perpetual vĩnh viễn bất tận liên miên
- synchronize đồng bộ hóa thời gian
- solstice ngày hạ chí hoặc đông chí thiên văn
- equinox ngày xuân phân hoặc thu phân
- daybreak thời khắc rạng đông hé sáng
- sundown hoàng hôn mặt trời lặn
- midday buổi trưa đúng 12 giờ trưa
- nightfall màn đêm buông xuống
- punctuality tính đúng giờ kỷ luật chuẩn xác