nightfall là gì?

/ˈnaɪtfɔːl/Danh từ

nightfall nghĩa là màn đêm buông xuống

Hình minh họa từ nightfall - màn đêm buông xuống

Ví dụ với nightfall

  • We can see a nightfall here.

    Chúng ta có thể thấy một màn đêm buông xuống ở đây.

  • A1We can see a nightfall here.

    Chúng ta có thể thấy một màn đêm buông xuống ở đây.

  • B1Understanding the role of nightfall is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của màn đêm buông xuống là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how nightfall influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy màn đêm buông xuống ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với nightfall

  • common nightfall: màn đêm buông xuống phổ biến
  • essential nightfall: màn đêm buông xuống thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • onset of night: lúc trời tối

Mẹo ghi nhớ

Màn đêm nightfall buông xuống các gia đình quây quần ấm cúng bên ánh đèn vàng.

Từ vựng khác chủ đề Ngày & Giờ

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Ngày & Giờ →