nightfall là gì?
nightfall nghĩa là màn đêm buông xuống

Ví dụ với nightfall
We can see a nightfall here.
Chúng ta có thể thấy một màn đêm buông xuống ở đây.
A1We can see a nightfall here.
Chúng ta có thể thấy một màn đêm buông xuống ở đây.
B1Understanding the role of nightfall is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của màn đêm buông xuống là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how nightfall influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy màn đêm buông xuống ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với nightfall
- common nightfall: màn đêm buông xuống phổ biến
- essential nightfall: màn đêm buông xuống thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- onset of night: lúc trời tối
Mẹo ghi nhớ
Màn đêm nightfall buông xuống các gia đình quây quần ấm cúng bên ánh đèn vàng.
Từ vựng khác chủ đề Ngày & Giờ
- punctuality tính đúng giờ kỷ luật chuẩn xác
- tardiness sự chậm trễ trễ nải giờ giấc
- eternity sự vĩnh cửu ngàn thu bất tận
- momentary chốc lát thoáng qua trong tích tắc
- everlasting bất diệt trường tồn mãi mãi
- timeless vượt thời gian không bao giờ lỗi mốt
- chronology trật tự niên đại thời gian lịch sử
- predecessor người tiền nhiệm đi trước
- epoch kỷ nguyên thời đại lịch sử trọng đại
- interval khoảng thời gian nghỉ giữa giờ
- duration khoảng thời lượng kéo dài
- tardy muộn trễ giờ quy định