momentary là gì?
momentary nghĩa là chốc lát thoáng qua trong tích tắc

Ví dụ với momentary
This thing looks very momentary.
Thứ này trông rất chốc lát thoáng qua trong tích tắc.
A1This thing looks very momentary.
Thứ này trông rất chốc lát thoáng qua trong tích tắc.
B1It is widely recognized as a momentary example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ chốc lát thoáng qua trong tích tắc trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how momentary attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính chốc lát thoáng qua trong tích tắc tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với momentary
- very momentary: rất chốc lát thoáng qua trong tích tắc
- increasingly momentary: ngày càng chốc lát thoáng qua trong tích tắc
Từ đồng nghĩa
- fleeting brief: thoáng chốc
Mẹo ghi nhớ
Một thoáng ngập ngừng momentary chốc lát rồi anh tự tin bước lên sân khấu biểu diễn.
Từ vựng khác chủ đề Ngày & Giờ
- everlasting bất diệt trường tồn mãi mãi
- timeless vượt thời gian không bao giờ lỗi mốt
- chronology trật tự niên đại thời gian lịch sử
- predecessor người tiền nhiệm đi trước
- epoch kỷ nguyên thời đại lịch sử trọng đại
- interval khoảng thời gian nghỉ giữa giờ
- duration khoảng thời lượng kéo dài
- tardy muộn trễ giờ quy định
- overdue quá hạn chót chưa hoàn thành
- chronological theo thứ tự thời gian tuần tự
- provisional tạm thời có hiệu lực tạm
- interim giai đoạn tạm thời chuyển tiếp