duration là gì?
duration nghĩa là khoảng thời lượng kéo dài

Ví dụ với duration
We can see a duration here.
Chúng ta có thể thấy một khoảng thời lượng kéo dài ở đây.
A1We can see a duration here.
Chúng ta có thể thấy một khoảng thời lượng kéo dài ở đây.
B1Understanding the role of duration is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của khoảng thời lượng kéo dài là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how duration influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy khoảng thời lượng kéo dài ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với duration
- common duration: khoảng thời lượng kéo dài phổ biến
- essential duration: khoảng thời lượng kéo dài thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- time length: thời lượng
Mẹo ghi nhớ
Thời lượng duration của buổi hòa nhạc kéo dài đúng hai tiếng đồng hồ tuyệt hảo.
Từ vựng khác chủ đề Ngày & Giờ
- tardy muộn trễ giờ quy định
- overdue quá hạn chót chưa hoàn thành
- chronological theo thứ tự thời gian tuần tự
- provisional tạm thời có hiệu lực tạm
- interim giai đoạn tạm thời chuyển tiếp
- subsequent xảy ra tiếp sau đó
- concurrent xảy ra đồng thời cùng lúc
- Afternoon Buổi chiều
- Calendar Lịch
- Century Thế kỉ
- Date Ngày (thường chỉ ngày trong tháng)
- Day Ngày (thường chỉ ngày trong tuần)