everlasting là gì?

/ˌevəˈlɑːstɪŋ/Tính từ

everlasting nghĩa là bất diệt trường tồn mãi mãi

Hình minh họa từ everlasting - bất diệt trường tồn mãi mãi

Ví dụ với everlasting

  • This thing looks very everlasting.

    Thứ này trông rất bất diệt trường tồn mãi mãi.

  • A1This thing looks very everlasting.

    Thứ này trông rất bất diệt trường tồn mãi mãi.

  • B1It is widely recognized as a everlasting example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ bất diệt trường tồn mãi mãi trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how everlasting attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính bất diệt trường tồn mãi mãi tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với everlasting

  • very everlasting: rất bất diệt trường tồn mãi mãi
  • increasingly everlasting: ngày càng bất diệt trường tồn mãi mãi

Từ đồng nghĩa

  • eternal enduring: trường cửu

Mẹo ghi nhớ

Lời thề ước everlasting son sắt thủy chung mãi mãi cùng năm tháng.

Từ vựng khác chủ đề Ngày & Giờ

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Ngày & Giờ →