interval là gì?
interval nghĩa là khoảng thời gian nghỉ giữa giờ

Ví dụ với interval
We can see a interval here.
Chúng ta có thể thấy một khoảng thời gian nghỉ giữa giờ ở đây.
A1We can see a interval here.
Chúng ta có thể thấy một khoảng thời gian nghỉ giữa giờ ở đây.
B1Understanding the role of interval is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của khoảng thời gian nghỉ giữa giờ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how interval influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy khoảng thời gian nghỉ giữa giờ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với interval
- common interval: khoảng thời gian nghỉ giữa giờ phổ biến
- essential interval: khoảng thời gian nghỉ giữa giờ thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- pause period: khoảng nghỉ
Mẹo ghi nhớ
Nghỉ giải lao interval mười lăm phút giữa hai hiệp đấu thể thao căng thẳng.
Từ vựng khác chủ đề Ngày & Giờ
- duration khoảng thời lượng kéo dài
- tardy muộn trễ giờ quy định
- overdue quá hạn chót chưa hoàn thành
- chronological theo thứ tự thời gian tuần tự
- provisional tạm thời có hiệu lực tạm
- interim giai đoạn tạm thời chuyển tiếp
- subsequent xảy ra tiếp sau đó
- concurrent xảy ra đồng thời cùng lúc
- Afternoon Buổi chiều
- Calendar Lịch
- Century Thế kỉ
- Date Ngày (thường chỉ ngày trong tháng)