fleeting là gì?
fleeting nghĩa là thoáng qua phù du chóng vánh

Ví dụ với fleeting
Youth and spring are fleeting treasures that should be cherished fully.
Tuổi trẻ và mùa xuân là những kho báu phù du thoáng qua nên được trân trọng trọn vẹn.
A1We caught a fleeting glimpse of the deer before it bounded into the woods.
Chúng tôi bắt gặp một cái nhìn thoáng qua về con hươu trước khi nó phóng vào rừng.
B1He realized that fame is fleeting, whereas genuine human kindness leaves an enduring legacy.
Anh nhận ra rằng danh tiếng chỉ là thoáng qua, trong khi lòng tốt chân chính của con người để lại một di sản lâu bền.
B2Poets of the Baroque era meditated relentlessly upon the fleeting nature of earthly existence through memento mori motifs.
Các nhà thơ thời kỳ Baroque đã suy ngẫm không ngừng về bản chất phù du của sự tồn tại trần thế thông qua các họa tiết memento mori.
Cụm từ thường đi với fleeting
- fleeting moment: khoảnh khắc thoáng qua
- fleeting glimpse: cái nhìn thoáng qua chớp nhoáng
Từ đồng nghĩa
- transient: tạm thời ngắn ngủi
- ephemeral: phù du sớm nở tối tàn
Từ trái nghĩa
- permanent: vĩnh cửu dài lâu
- enduring: bền bỉ trường tồn
Mẹo ghi nhớ
Fleet (chạy trốn, lướt nhanh) -> fleeting là cảm xúc hoặc thời khắc lướt qua nhanh như một cơn gió.
Từ vựng khác chủ đề Ngày & Giờ
- perpetual vĩnh viễn bất tận liên miên
- synchronize đồng bộ hóa thời gian
- solstice ngày hạ chí hoặc đông chí thiên văn
- equinox ngày xuân phân hoặc thu phân
- daybreak thời khắc rạng đông hé sáng
- sundown hoàng hôn mặt trời lặn
- midday buổi trưa đúng 12 giờ trưa
- nightfall màn đêm buông xuống
- punctuality tính đúng giờ kỷ luật chuẩn xác
- tardiness sự chậm trễ trễ nải giờ giấc
- eternity sự vĩnh cửu ngàn thu bất tận
- momentary chốc lát thoáng qua trong tích tắc