eternity là gì?
eternity nghĩa là sự vĩnh cửu ngàn thu bất tận

Ví dụ với eternity
We can see a eternity here.
Chúng ta có thể thấy một sự vĩnh cửu ngàn thu bất tận ở đây.
A1We can see a eternity here.
Chúng ta có thể thấy một sự vĩnh cửu ngàn thu bất tận ở đây.
B1Understanding the role of eternity is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của sự vĩnh cửu ngàn thu bất tận là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how eternity influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sự vĩnh cửu ngàn thu bất tận ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với eternity
- common eternity: sự vĩnh cửu ngàn thu bất tận phổ biến
- essential eternity: sự vĩnh cửu ngàn thu bất tận thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- forever: thiên thu
Mẹo ghi nhớ
Tình yêu thương thiêng liêng trường tồn vĩnh cửu eternity vượt qua không gian thời gian.
Từ vựng khác chủ đề Ngày & Giờ
- momentary chốc lát thoáng qua trong tích tắc
- everlasting bất diệt trường tồn mãi mãi
- timeless vượt thời gian không bao giờ lỗi mốt
- chronology trật tự niên đại thời gian lịch sử
- predecessor người tiền nhiệm đi trước
- epoch kỷ nguyên thời đại lịch sử trọng đại
- interval khoảng thời gian nghỉ giữa giờ
- duration khoảng thời lượng kéo dài
- tardy muộn trễ giờ quy định
- overdue quá hạn chót chưa hoàn thành
- chronological theo thứ tự thời gian tuần tự
- provisional tạm thời có hiệu lực tạm