timeless là gì?

/ˈtaɪmləs/Tính từ

timeless nghĩa là vượt thời gian không bao giờ lỗi mốt

Hình minh họa từ timeless - vượt thời gian không bao giờ lỗi mốt

Ví dụ với timeless

  • This thing looks very timeless.

    Thứ này trông rất vượt thời gian không bao giờ lỗi mốt.

  • A1This thing looks very timeless.

    Thứ này trông rất vượt thời gian không bao giờ lỗi mốt.

  • B1It is widely recognized as a timeless example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ vượt thời gian không bao giờ lỗi mốt trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how timeless attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính vượt thời gian không bao giờ lỗi mốt tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với timeless

  • very timeless: rất vượt thời gian không bao giờ lỗi mốt
  • increasingly timeless: ngày càng vượt thời gian không bao giờ lỗi mốt

Từ đồng nghĩa

  • classic undying: vượt thời gian

Mẹo ghi nhớ

Giai điệu bất hủ timeless của bản giao hưởng vẫn làm say đắm lòng người qua bao thế hệ.

Từ vựng khác chủ đề Ngày & Giờ

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Ngày & Giờ →