chronology là gì?
chronology nghĩa là trật tự niên đại thời gian lịch sử

Ví dụ với chronology
We can see a chronology here.
Chúng ta có thể thấy một trật tự niên đại thời gian lịch sử ở đây.
A1We can see a chronology here.
Chúng ta có thể thấy một trật tự niên đại thời gian lịch sử ở đây.
B1Understanding the role of chronology is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của trật tự niên đại thời gian lịch sử là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how chronology influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy trật tự niên đại thời gian lịch sử ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với chronology
- common chronology: trật tự niên đại thời gian lịch sử phổ biến
- essential chronology: trật tự niên đại thời gian lịch sử thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- timeline order: niên biểu
Mẹo ghi nhớ
Sắp xếp các sự kiện lịch sử theo trình tự thời gian chronology chuẩn xác để dễ nhớ.
Từ vựng khác chủ đề Ngày & Giờ
- predecessor người tiền nhiệm đi trước
- epoch kỷ nguyên thời đại lịch sử trọng đại
- interval khoảng thời gian nghỉ giữa giờ
- duration khoảng thời lượng kéo dài
- tardy muộn trễ giờ quy định
- overdue quá hạn chót chưa hoàn thành
- chronological theo thứ tự thời gian tuần tự
- provisional tạm thời có hiệu lực tạm
- interim giai đoạn tạm thời chuyển tiếp
- subsequent xảy ra tiếp sau đó
- concurrent xảy ra đồng thời cùng lúc
- Afternoon Buổi chiều