Winter là gì?
Winter nghĩa là Mùa đông

Ví dụ với Winter
Many trees lose their leaves in the winter.
Rất nhiều loài câu rụng lá vào mùa đông
A1Snow fell softly on the streets during the cold winter night.
Tuyết rơi nhẹ nhàng trên đường phố trong đêm mùa đông giá lạnh.
B1Packing heavy thermal down jackets is imperative when traveling through northern mountains in winter.
Mang theo áo khoác phao giữ nhiệt dày là điều bắt buộc khi du lịch qua vùng núi phía bắc vào mùa đông.
B2Hibernating animals dramatically down-regulate basal metabolic rates to survive winter calorie scarcity.
Động vật ngủ đông hạ thấp mạnh mẽ tỷ lệ trao đổi chất cơ bản để sinh tồn trước sự khan hiếm calo mùa đông.
Cụm từ thường đi với Winter
- freezing winter: mùa đông giá buốt
- winter clothes: quần áo mùa đông
- winter solstice: ngày đông chí
Từ đồng nghĩa
- hibernal season: mùa đông giá lạnh
Từ trái nghĩa
- summer: mùa hè
Mẹo ghi nhớ
Quấn tơ ấm (Winter) mặc áo len dày đón những đợt gió mùa đông buốt giá.
Từ vựng khác chủ đề Ngày & Giờ
- Year Năm
- Fortnight Hai tuần (nửa tháng)
- Dawn Bình minh, rạng đông
- Dusk Hoàng hôn, chạng vạng
- Millennium Thiên niên kỷ
- Punctual Đúng giờ
- Simultaneous Đồng thời, cùng lúc
- twilight hoàng hôn chạng vạng / bóng nhá nhem
- fleeting thoáng qua phù du chóng vánh
- perpetual vĩnh viễn bất tận liên miên
- synchronize đồng bộ hóa thời gian
- solstice ngày hạ chí hoặc đông chí thiên văn