Novel là gì?
Novel nghĩa là Tiểu thuyết

Ví dụ với Novel
‘Les Misérables’ is a classical novel that everyone should read at least once in their life.
‘Những người khốn khổ’ là tiểu thuyết cổ điển mà ai cũng nên đọc ít nhất một lần trong đời
A1She is reading an exciting detective novel before going to sleep.
Cô ấy đang đọc một cuốn tiểu thuyết trinh thám hấp dẫn trước khi đi ngủ.
B1The historical novel depicts the everyday struggles of ordinary people during wartime.
Cuốn tiểu thuyết lịch sử khắc họa những cuộc đấu tranh thường nhật của người dân bình thường trong thời chiến.
B2Epistolary novels construct narrative suspense through intimate diary entries and personal letters.
Tiểu thuyết dưới hình thức thư tín tạo dựng sự hồi hộp trong mạch truyện thông qua những trang nhật ký thân mật và thư từ cá nhân.
Cụm từ thường đi với Novel
- historical novel: tiểu thuyết lịch sử
- graphic novel: tiểu thuyết bằng tranh
- read a gripping novel: đọc một cuốn tiểu thuyết lôi cuốn nghẹt thở
Từ đồng nghĩa
- book: sách truyện
- fiction story: câu chuyện hư cấu
- tale: truyện dài
Từ trái nghĩa
- non-fiction: sách phi hư cấu
Mẹo ghi nhớ
Nơ vẹo (Novel) - mải mê nằm đọc cuốn tiểu thuyết hấp dẫn cả ngày đến vẹo cả nơ áo.