ramekin là gì?
ramekin nghĩa là khuôn sứ nhỏ nướng bánh trứng

Ví dụ với ramekin
We can see a ramekin here.
Chúng ta có thể thấy một khuôn sứ nhỏ nướng bánh trứng ở đây.
A1We can see a ramekin here.
Chúng ta có thể thấy một khuôn sứ nhỏ nướng bánh trứng ở đây.
B1Understanding the role of ramekin is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của khuôn sứ nhỏ nướng bánh trứng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how ramekin influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy khuôn sứ nhỏ nướng bánh trứng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với ramekin
- common ramekin: khuôn sứ nhỏ nướng bánh trứng phổ biến
- essential ramekin: khuôn sứ nhỏ nướng bánh trứng thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- baking cup: khuôn sứ nướng
Mẹo ghi nhớ
Đổ kem trứng vào từng chiếc khuôn sứ ramekin nướng bánh creme brulee thơm ngậy.
Từ vựng khác chủ đề Nhà bếp
- stockpot nồi hầm nước dùng cỡ lớn
- griddle chảo nướng mặt phẳng không vành
- pastry brush chổi quét bơ trứng làm bánh
- pepper mill cối xay hạt tiêu cầm tay
- roasting pan khay nướng thịt sâu lòng
- salad spinner lồng quay ráo nước rau sống
- waffle iron khuôn nướng bánh quế tổ ong
- tea infuser dụng cụ lọc bã trà
- meat mallet búa giã dần mềm thịt
- countertop mặt bàn bếp đá phẳng lát gạch
- chopping board thớt thái cắt thức ăn sạch
- mortar cối giã gia vị bằng đá