redcurrant là gì?

/ˌredˈkʌrənt/Danh từ

redcurrant nghĩa là quả lý chua đỏ

Hình minh họa từ redcurrant - quả lý chua đỏ

Ví dụ với redcurrant

  • We can see a redcurrant here.

    Chúng ta có thể thấy một quả lý chua đỏ ở đây.

  • A1We can see a redcurrant here.

    Chúng ta có thể thấy một quả lý chua đỏ ở đây.

  • B1Understanding the role of redcurrant is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của quả lý chua đỏ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how redcurrant influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy quả lý chua đỏ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với redcurrant

  • common redcurrant: quả lý chua đỏ phổ biến
  • essential redcurrant: quả lý chua đỏ thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • tart berry: quả mọng chua

Mẹo ghi nhớ

Lý chua đỏ redcurrant từng chùm đỏ rực trang trí bánh kem xinh xắn.

Từ vựng khác chủ đề Trái cây

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Trái cây →