Lime là gì?
Lime nghĩa là Quả chanh xanh

Ví dụ với Lime
Limes exceed lemons in both acid and sugar content.
Chanh xanh có nhiều hơn chanh vàng cả về lượng axit và lượng đường
A1Squeeze some fresh lime over the seafood noodles.
Vắt một chút chanh xanh tươi lên bát mì hải sản.
B1After starring in the blockbuster movie, the young actress found herself constantly in the limelight.
Sau khi đóng vai chính trong bộ phim bom tấn, nữ diễn viên trẻ thấy mình liên tục là tâm điểm chú ý.
B2Unlike yellow lemons, tropical limes possess higher acidity and floral volatile aromas favored in cocktails.
Khác với chanh vàng, chanh xanh nhiệt đới sở hữu độ chua cao hơn và hương thơm dễ bay hơi rất được ưa chuộng trong pha chế.
Cụm từ thường đi với Lime
- in the limelight: ở tâm điểm chú ý của công chúng
- lime juice: nước cốt chanh xanh
- key lime: loài chanh nhỏ thơm
Mẹo ghi nhớ
Lại mượn (Lime) quả chanh xanh để pha bát nước chấm đậm đà.